PHÚT GIÂY CUỘC SỐNG

LỊCH ĐẸP

HỌC TẬP THEO GƯƠNG BÁC

anhbh

Tài nguyên dạy học

DANH NGÔN MỖI NGÀY

LIÊN KẾT MỞ RỘNG

TỪ ĐIỂN ONLINE


Tra theo từ điển:



Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    nền

    NĂM HỌC 2014 - 2015

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Bùi Văn Lọ
    Ngày gửi: 09h:56' 13-10-2016
    Dung lượng: 335.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người

    TRƯỜNG THCS KHÁNH BÌNH TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM

    NĂM HỌC: 2014-2015

    LỚP 9A3

    STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
    hk" Kết quả xếp loại và thi đua
    NN2 Tin học HL HK TĐ
    1 Nguyễn Văn Bảo 4 6.9 4.3 5 5 6.1 5.4 3.8 6.5 7.5 Đ 5.5 Tb T
    2 Đỗ Văn Bình 5.7 7.4 6.8 7 5.2 6.8 7.2 4.2 6.2 7.2 Đ 6.4 Tb T
    3 Trần Thị Thuỳ Dương 3.7 5 5.4 5.1 5 5.7 5.3 4.6 5.9 6.9 Đ 5.3 Tb T
    4 Trần Ngọc Duy 6.1 6 4.5 5.6 4.5 6.8 6.2 4.2 5.5 5.7 Đ 5.5 Tb T
    5 Trần Văn Đại 7.5 8.6 6.7 7.9 5.8 7.6 7.2 5.6 6.6 8.6 Đ 7.2 K T HSTT
    6 Nguyễn Trà Giang 8.2 9.1 7.3 8.2 6.8 9.5 8.6 6 7.8 9.1 Đ 8.1 K T HSTT
    7 Trần Danh Giáp 8.5 9.1 8.6 8.1 5.5 9.5 8 5.9 8.6 9.1 Đ 8.1 K T HSTT
    8 Nguyễn Nhựt Hào 6.7 7.3 6.8 7.8 5.3 6.7 7.4 5.3 6.6 8.5 Đ 6.8 K T HSTT
    9 Trương Nhựt Hào 5 5 4.3 5 4.1 5.7 5.1 3.9 5.5 6.7 Đ 5.0 Tb K
    10 Nguyễn Văn Hậu 7.4 8.1 7 6.5 5.4 7.2 7.6 5.3 6.9 9 Đ 7.0 K T HSTT
    11 Nguyễn Minh Hiếu 7.3 7.9 7.8 7.5 5.2 7.5 7.2 6.3 7.5 9.1 Đ 7.3 K T HSTT
    12 Võ Hoàng Hiếu 5.2 5.3 4.8 5.7 4.5 5.9 4.9 3.6 6.3 8.1 Đ 5.4 Tb T
    13 Nguyễn Văn Hoàng 5.9 7.3 6 5.7 5.2 6.8 6.7 4.8 6.3 6.5 Đ 6.1 Tb T
    14 Nguyễn Thị Thanh Hồng 7.1 6.4 6.2 6.2 5.7 6.8 6.5 5 6.9 6.6 Đ 6.3 Tb T
    15 Trương Văn Hùng 3.9 6 5 5.3 5.1 6.8 6.4 4.5 6.3 7.3 Đ 5.7 Tb T
    16 Nguyễn Vĩ Khang 7.4 8.3 6.5 6.7 6.5 7.6 7.1 5.2 7.7 9.1 Đ 7.2 K T HSTT
    17 Trần Đăng Khoa 5.3 5 5.5 5.9 5 5.1 5.7 3.5 7.2 7.4 Đ 5.6 Tb K
    18 Trịnh Văn Khoa 7.1 9.5 7.7 8.8 8 8.4 8.7 6 9.3 9.7 Đ 8.3 K T HSTT
    19 Trần Kim Liên 8.2 7.8 8.5 7.1 6 7.1 8.1 5 7 9.5 Đ 7.4 K T HSTT
    20 Phạm Hoàng Diễm Mi 5.9 7.4 5.3 6.5 5.7 7.2 7.9 5.5 8 7.7 Đ 6.7 Tb T
    21 Huỳnh Diễm My 5.2 6.5 5 6.1 5.5 7 6.3 3.5 7.3 8.3 Đ 6.1 Tb T
    22 Võ Thị Ngọc Mỹ 6.1 7.5 7.4 6.8 6.2 7.8 7.5 6.8 7.8 7.1 Đ 7.1 Tb T
    23 Thái Thị Quỳnh Nga
    24 Võ Thị Nữ 6 8.2 5.7 5.8 5.3 6.2 6.3 4.5 7.2 8.3 Đ 6.4 Tb T
    25 Đinh Hoàng Thái
    26 Hoàng Văn Thành 5.8 7.8 5.6 5.8 4.9 6.9 6 4.4 6.7 8.3 Đ 6.2 Tb T
    27 Trần Phương Thảo 4.6 6.9 6.8 6.2 6.9 6.6 6.9 4.4 7.5 8.3 Đ 6.5 Tb T
    28 Trịnh Thanh Thảo 8.6 9 7.5 8.4 7.2 7.7 7.8 7.8 8.4 9.8 Đ 8.2 G T HSG
    29 Trần Thị Thu 3.6 6.1 5.2 6.4 5.3 6.1 5.5 4.7 7.3 7.7 Đ 5.8 Tb T
    30 Phan Hồng Tiến 8.7 8.6 6.8 6.5 5.8 6.1 7.9 5.1 7.6 7.8 Đ 7.1 K T HSTT
    31 Nguyễn Thị Nhã Trân 5.6 7.9 6 5.7 5.7 6 7.3 3.8 6.6 8.2 Đ 6.3 Tb T
    32 Nguyễn Thị Thu Trang 5.4 7.5 5 5.9 5.2 6.1 6.3 4.6 7.2 8.7 Đ 6.2 Tb T
    33 Nguyễn Thị Thu Trang
    34 Nguyễn Thị Ngọc Trúc 8.2 8.6 8.6 6.4 6.5 6 7.6 6.3 7.7 7.5 Đ 7.3 K T HSTT
    35 Phan Thị Bích Tuyền 8.8 8.8 9 7.9 7.4 8.8 8.7 7.4 8.5 9.4 Đ 8.5 G T HSG
    36 Trần Thị Bạch Tuyết 7.6 8.5 6.1 6.8 6 6.8 7 5.3 7.5 9.2 Đ 7.1 K T HSTT
    37 Ưng Ngọc Vinh 5 6.1 4.8 5.4 4.4 5 5.9 4.2 6.7 6.4 Đ 5.4 Tb T
    38 Nguyễn Trường Vũ 6.6 7.8 5.9 7.5 5.9 6.8 7.1 4.6 7.5 8.5 Đ 6.8 Tb T
    "Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
    Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
    Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
    Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

     
    Gửi ý kiến