PHÚT GIÂY CUỘC SỐNG

LỊCH ĐẸP

HỌC TẬP THEO GƯƠNG BÁC

anhbh

Tài nguyên dạy học

DANH NGÔN MỖI NGÀY

LIÊN KẾT MỞ RỘNG

TỪ ĐIỂN ONLINE


Tra theo từ điển:



Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    nền

    NĂM HỌC 2015 - 2016

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Bùi Văn Lọ
    Ngày gửi: 10h:53' 13-10-2016
    Dung lượng: 385.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người

    TRƯỜNG THCS KHÁNH BÌNH TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM

    NĂM HỌC: 2015-2016

    LỚP 8A3

    STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
    hk" Kết quả xếp loại và thi đua
    NN2 Tin học HL HK TĐ
    1 Võ Ngọc Ánh 5.4 7.8 7.6 7.3 6.7 7 8.1 5.9 7.2 7.2 Đ Đ Đ 7.0 K T HSTT
    2 Lý Văn Chánh
    3 Lê Bích Châu 6.5 7.5 5.1 7.9 7.1 7.7 7.7 6 7 7 Đ Đ Đ 7.0 K T HSTT
    4 Nguyễn Thành Công 5 5.2 1 4.7 2.8 4.1 5.5 4.4 5.3 5.6 Đ Đ Đ 4.4 Kém K
    5 Nguyễn Mạnh Cường 7 4.7 3.6 4.9 3 5.8 5.4 3.7 4.6 5 Đ Đ Đ 4.8 Y K
    6 Võ Thuỷ Diệu 7.9 8.2 7.9 9 6.8 8.7 7.9 6.7 7.3 7.6 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
    7 Đặng Võ Nhất Duy 5.1 6.2 7.2 5.8 5.6 6.5 6.9 5.4 6.9 7.1 Đ Đ Đ 6.3 Tb T
    8 Nguyễn Hải Duy 5.1 5.4 5 5.7 5.1 5.6 6.7 3.6 6 6.5 Đ Đ Đ 5.5 Tb K
    9 Lâm Thị Hồng Đào 6.5 8.3 7.5 8.1 6.7 8.2 8.1 6.5 8.1 7.7 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
    10 Nguyễn Phát Đạt 3.5 3.8 4.5 4.5 5 8 5.7 4.5 5.1 5.4 Đ Đ Đ 5.0 Tb K
    11 Nguyễn Thị Ngọc Hân
    12 Nguyễn Trung Hiếu 6.3 6.4 5 5.9 5.1 6 6.7 5.6 6.1 5.7 Đ Đ Đ 5.9 Tb T
    13 Đỗ Minh Hoàng 5.6 8.1 6.7 6.8 4.9 6.4 6.2 5.1 5.7 5.6 Đ Đ Đ 6.1 Tb T
    14 Phạm Thị Thuý Hồng 5.2 5.7 7.6 6.6 5.7 6.1 6.3 3.6 6.4 5.7 Đ Đ Đ 5.9 Tb T
    15 Mai Thị Thu Hương 4.6 6.7 3.9 6 6 6.4 7.1 5.2 7.1 6.9 Đ Đ Đ 6.0 Tb K
    16 Trương Thị Ngọc Huỳnh 9.6 9.2 9.8 9.2 8.3 9.7 8.9 9 9 8.3 Đ Đ Đ 9.1 G T HSG
    17 Nguyễn Văn Khoa 5.1 6.2 5.7 6.2 5 6.2 6.3 4.5 6.6 6 Đ Đ Đ 5.8 Tb T
    18 Lê Khắc Kiên 3.8 5.7 4.3 5.2 5.5 7.1 7 4.5 7.1 6 Đ Đ Đ 5.6 Tb T
    19 Trương Phạm Hoàng Linh 4 6.1 4.6 5.9 5 5.6 5.8 3.5 5 5.7 Đ Đ Đ 5.1 Tb T
    20 Đào Thị Loan 4.8 5.9 4.3 7.1 5 7.3 7.2 5 7.2 6.1 Đ Đ Đ 6.0 Tb T
    21 Nguyễn Minh Luân 8.5 9.1 8.8 8.2 6.9 8.6 8.1 8 8.1 7.6 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
    22 Trương Thị Hoài Nam 9.7 9.2 9.8 8.7 8.1 9.1 8.8 7.3 9.3 8.5 Đ Đ Đ 8.9 G T HSG
    23 Nguyễn Kim Ngân 8.3 9.1 8 7.8 6.8 8.9 7.5 7.5 8.9 7.3 Đ Đ Đ 8.0 G T HSG
    24 Trần Văn Nghĩa
    25 Nguyễn Văn Nhân 0 5.5 4.5 5.1 4.2 5.6 6.1 0 5.9 5.7 Đ Đ Đ 4.3 Kém Tb
    26 Trần Thị Hồng Oanh 6.7 8 8.5 7.9 5.7 6.9 7.4 6.6 7.8 7.6 Đ Đ Đ 7.3 K T HSTT
    27 Nguyễn Văn Phúc 4.7 5.5 0.5 6.1 3.5 6.2 7.2 5.1 6.3 6.7 Đ Đ Đ 5.2 Kém K
    28 Sai Thị Kim Phượng 5.1 6.2 6.9 7.5 6.5 7.7 7.6 5.2 8 6.9 Đ Đ Đ 6.8 K T HSTT
    29 Trần Anh Quân
    30 Huỳnh Lê Huy Thông 4.5 5.4 5.4 5.9 5 6.9 6.9 5.1 5.4 6 Đ Đ Đ 5.7 Tb K
    31 Phan Nguyệt Thường 3.5 4.8 3.6 5.7 5.7 5.5 5.7 4.8 6.5 6 Đ Đ Đ 5.2 Tb K
    32 Nguyễn Thị Thủy Tiên 5 6.6 6.2 6.4 6.2 6.3 7.2 4.3 6.4 7.1 Đ Đ Đ 6.2 Tb T
    33 Vũ Thị Thùy Trang 4.8 6.2 4.5 6.1 6.1 5.8 7.1 3.9 7 5.8 Đ Đ Đ 5.7 Tb T
    34 Vũ Thị Việt Trinh 5.3 5 4 5.4 4.6 5.5 6.4 3.8 5.8 5.3 Đ Đ Đ 5.1 Tb K
    35 Nguyễn Thanh Trúc 3.9 5.4 4.3 7.4 6 7.3 7.3 5.1 6.9 6.2 Đ Đ Đ 6.0 Tb T
    36 Vũ Đình Trúc 6.2 8.8 7.3 7.2 7.1 7.3 7.7 5.8 7.4 6.8 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT
    37 Nguyễn Trường Vũ 6.4 5.3 7.4 5.8 5.6 6.6 6.8 5.3 7.1 7 Đ Đ Đ 6.3 Tb T
    38 Bùi Như Ý 5.3 8.6 6.1 7.1 6.7 7 7.8 5.2 7.8 7.7 Đ Đ Đ 6.9 K T HSTT
    39 Trịnh Hồng Yến 3.7 5.7 4.6 4.9 5.1 7 6.9 5.1 6.6 6.5 Đ Đ Đ 5.6 Tb K
    40 Tạ Quang Minh 6 6 4.8 5.2 5 5.8 6.2 3.5 6.1 5.7 Đ Đ Đ 5.6 Tb K
    "Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
    Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
    Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
    Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

     
    Gửi ý kiến