PHÚT GIÂY CUỘC SỐNG

LỊCH ĐẸP

HỌC TẬP THEO GƯƠNG BÁC

anhbh

Tài nguyên dạy học

DANH NGÔN MỖI NGÀY

LIÊN KẾT MỞ RỘNG

TỪ ĐIỂN ONLINE


Tra theo từ điển:



Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    nền

    NĂM HỌC 2016 - 2017

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Bùi Văn Lọ
    Ngày gửi: 10h:00' 22-06-2017
    Dung lượng: 258.1 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người

    TRƯỜNG THCS KHÁNH BÌNH TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM

    NĂM HỌC: 2016-2017

    LỚP 9A4

    STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
    hk" Kết quả xếp loại và thi đua
    NN2 Tin học HL HK TĐ
    1 Đoàn Phúc An 3.5 3.6 4.1 5.2 5.3 5.4 6 3.9 6.7 6 Đ 5.0 Tb K
    2 Phùng Bá Trường An 5 5.5 6 5.9 5 6.2 6.9 7.3 6.4 5.4 Đ 6.0 Tb T
    3 Huỳnh Thị Thúy Anh 5.7 6.2 5.2 7.4 6.7 8.2 8.3 5.3 8.3 6.9 Đ 6.8 K T HSTT
    4 Trần Thế Anh 4.5 6.3 3.8 5 5 6 6.8 5.9 6.4 5.7 Đ 5.5 Tb T
    5 Ưng Thị Ngọc Anh 5.4 5.9 5.6 6.6 5.7 7.5 7.5 5.1 6.9 7.2 Đ 6.3 Tb T
    6 Chu Văn Cường 5 6 3.9 7.8 5.9 7.6 7.9 5.1 7.7 7.1 Đ 6.4 Tb T
    7 Trần Văn Đại 4.4 5 3.5 5.5 5 5.7 6.8 4.1 6.5 5.1 Đ 5.2 Tb T
    8 Trương Thị Thúy Hiển 5 6.1 5.1 6.6 6 7.5 7 4.9 7.2 7.5 Đ 6.3 Tb T
    9 Lê Văn Hòa 8.2 9.1 8.2 7.1 6 9.1 8.6 7.3 8.6 8.5 Đ 8.1 K T HSTT
    10 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 5 5.1 5.4 6.2 6.3 6.6 7.1 6 7.5 6.3 Đ 6.2 Tb T
    11 Trương Tấn Lợi 5 5.6 4.2 4.3 4.1 6.3 5.9 5.8 6.2 6.3 Đ 5.4 Tb T
    12 Hà Lê Nhật Nam 9.3 9.3 9.5 8.6 7.2 9.1 8.5 9.1 8.6 9.5 Đ 8.9 G T HSG
    13 Trần Văn Nam 4.4 5.1 4.5 3.7 3.5 4.5 5.8 4.2 4.5 5.8 Đ 4.6 Y K
    14 Đinh Thị Ngát 5 5.4 5.1 5.9 5.5 6.8 7.3 5.6 6.8 7 Đ 6.0 Tb T
    15 Phạm Thị Thảo Nhi 4.1 4.1 3.5 5.2 4.3 4.6 5.7 2.9 5.7 4.7 Đ 4.5 Y K
    16 Võ Kim Như 8.5 8.9 8.5 8.6 7.4 9.1 8.9 6.2 9.5 9.5 Đ 8.5 K T HSTT
    17 Hà Thị Kim Oanh 3.8 5 4.1 4.6 5.1 5 6.4 4.5 6.7 5.3 Đ 5.1 Tb T
    18 Nguyễn Đình Phú 5.5 5.8 4.2 5.2 4.9 5.5 7.1 4.8 6.3 7.4 Đ 5.7 Tb T
    19 Vũ Ngọc Sơn 4.2 5 2.3 4.8 3.6 3.6 5.9 3.3 5.3 6.1 Đ 4.4 Y K
    20 Tiêu Thị Thảo Sương 8.3 9.1 7 8.2 6.9 9.1 8.9 6.1 8.2 9.1 Đ 8.1 K T HSTT
    21 Đỗ Thị Phương Thảo 6.5 7.1 6.1 7.3 6.3 8 8.2 4.9 8 7.5 Đ 7.0 Tb T
    22 Nguyễn Trí Thiết 5 5.7 3.8 5.8 5.4 6.4 7 3.5 6.3 7.1 Đ 5.6 Tb T
    23 Nguyễn Phúc Thọ 4 5.3 3.8 5 5 5.9 5.9 5.3 5.7 6.6 Đ 5.3 Tb T
    24 Võ Thị Kim Thương 7.6 7.7 7.5 7.3 6.5 8.6 8.7 5.3 8.3 8.7 Đ 7.6 K T HSTT
    25 Phạm Thị Thanh Thuý 5.4 5 5.4 3.5 4.3 6.2 6.8 5.7 5.5 5.9 Đ 5.4 Tb K
    26 Lê Ngọc Thùy 5 5.2 5 6.1 5.8 7.5 7.5 5.4 7.4 6.4 Đ 6.1 Tb T
    27 Võ Thị Thanh Thuỷ 9.1 9.6 9.4 9.2 8.2 9.6 9.4 8.4 9.2 9.6 Đ 9.2 G T HSG
    28 Trần Ngọc Trân 5.3 5.2 5 5.9 5.9 7.9 7.5 3.9 7.4 8.1 Đ 6.2 Tb T
    29 Nguyễn Thị Kiều Trang 6.8 7.7 6.8 6.2 6.3 6.4 8.5 5.4 8 8.1 Đ 7.0 K T HSTT
    30 Nguyễn Minh Triển 7 6.9 6.3 6.6 5.9 8.2 7.5 5.2 7.7 8.9 Đ 7.0 K T HSTT
    31 Huỳnh Thị Đông Trúc 3.6 5 3.7 3.5 4.5 5.9 6.1 3.7 6.3 5.5 Đ 4.8 Y K
    32 Vũ Xuân Trường 4.4 4.1 3.8 5.2 5 6.7 6.2 4.3 6.9 5.5 Đ 5.2 Tb T
    33 Trần Quốc Vương 5 5.5 3.9 5 5.3 5.8 5.4 4.7 6 7.1 Đ 5.4 Tb K
    34 Lương Thanh Xuân 7.1 7.3 6.6 8.1 6.7 7.6 8.4 6.8 7.7 7.6 Đ 7.4 K T HSTT
    35 Nguyễn Trần Hồng Yến 5.7 5.4 5 5.6 5.4 6.5 6.7 5.2 6 6.7 Đ 5.8 Tb T
    "Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
    Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
    Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
    Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

     
    Gửi ý kiến